Chuyển đổi calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giờ [cal/h] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây
| calo (IT)/giờ [cal/h] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giờ | 0.000009 feet pound-lực/giây |
| 0.10 calo (IT)/giờ | 0.000086 feet pound-lực/giây |
| 1 calo (IT)/giờ | 0.000858 feet pound-lực/giây |
| 2 calo (IT)/giờ | 0.001716 feet pound-lực/giây |
| 3 calo (IT)/giờ | 0.002573 feet pound-lực/giây |
| 5 calo (IT)/giờ | 0.004289 feet pound-lực/giây |
| 10 calo (IT)/giờ | 0.008578 feet pound-lực/giây |
| 20 calo (IT)/giờ | 0.0172 feet pound-lực/giây |
| 50 calo (IT)/giờ | 0.0429 feet pound-lực/giây |
| 100 calo (IT)/giờ | 0.0858 feet pound-lực/giây |
| 1000 calo (IT)/giờ | 0.8578 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây
1 calo (IT)/giờ = 0.000858 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 1166 calo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây:
15 calo (IT)/giờ = 15 × 0.000858 feet pound-lực/giây = 0.012867 feet pound-lực/giây