Chuyển đổi calo (IT)/giờ sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giờ [cal/h] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giờ sang calo (IT)/phút
| calo (IT)/giờ [cal/h] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giờ | 0.000167 calo (IT)/phút |
| 0.10 calo (IT)/giờ | 0.001667 calo (IT)/phút |
| 1 calo (IT)/giờ | 0.0167 calo (IT)/phút |
| 2 calo (IT)/giờ | 0.0333 calo (IT)/phút |
| 3 calo (IT)/giờ | 0.0500 calo (IT)/phút |
| 5 calo (IT)/giờ | 0.0833 calo (IT)/phút |
| 10 calo (IT)/giờ | 0.1667 calo (IT)/phút |
| 20 calo (IT)/giờ | 0.3333 calo (IT)/phút |
| 50 calo (IT)/giờ | 0.8333 calo (IT)/phút |
| 100 calo (IT)/giờ | 1.67 calo (IT)/phút |
| 1000 calo (IT)/giờ | 16.67 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giờ sang calo (IT)/phút
1 calo (IT)/giờ = 0.016667 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 60.00 calo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giờ sang calo (IT)/phút:
15 calo (IT)/giờ = 15 × 0.016667 calo (IT)/phút = 0.250000 calo (IT)/phút