Chuyển đổi calo (IT)/giờ sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giờ [cal/h] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giờ sang pound-feet/giờ
| calo (IT)/giờ [cal/h] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giờ | 0.0309 pound-feet/giờ |
| 0.10 calo (IT)/giờ | 0.3088 pound-feet/giờ |
| 1 calo (IT)/giờ | 3.09 pound-feet/giờ |
| 2 calo (IT)/giờ | 6.18 pound-feet/giờ |
| 3 calo (IT)/giờ | 9.26 pound-feet/giờ |
| 5 calo (IT)/giờ | 15.44 pound-feet/giờ |
| 10 calo (IT)/giờ | 30.88 pound-feet/giờ |
| 20 calo (IT)/giờ | 61.76 pound-feet/giờ |
| 50 calo (IT)/giờ | 154.40 pound-feet/giờ |
| 100 calo (IT)/giờ | 308.80 pound-feet/giờ |
| 1000 calo (IT)/giờ | 3088 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giờ sang pound-feet/giờ
1 calo (IT)/giờ = 3.09 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.323832 calo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giờ sang pound-feet/giờ:
15 calo (IT)/giờ = 15 × 3.09 pound-feet/giờ = 46.32 pound-feet/giờ