Chuyển đổi calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giờ [cal/h] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút
| calo (IT)/giờ [cal/h] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giờ | 0.000515 feet pound-lực/phút |
| 0.10 calo (IT)/giờ | 0.005147 feet pound-lực/phút |
| 1 calo (IT)/giờ | 0.0515 feet pound-lực/phút |
| 2 calo (IT)/giờ | 0.1029 feet pound-lực/phút |
| 3 calo (IT)/giờ | 0.1544 feet pound-lực/phút |
| 5 calo (IT)/giờ | 0.2573 feet pound-lực/phút |
| 10 calo (IT)/giờ | 0.5147 feet pound-lực/phút |
| 20 calo (IT)/giờ | 1.03 feet pound-lực/phút |
| 50 calo (IT)/giờ | 2.57 feet pound-lực/phút |
| 100 calo (IT)/giờ | 5.15 feet pound-lực/phút |
| 1000 calo (IT)/giờ | 51.47 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút
1 calo (IT)/giờ = 0.051467 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 19.43 calo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút:
15 calo (IT)/giờ = 15 × 0.051467 feet pound-lực/phút = 0.772006 feet pound-lực/phút