Chuyển đổi calo (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giờ [cal/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
calo (IT)/giờ [cal/h]
kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]

calo (IT)/giờ

Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.

kilocalo (IT)/phút

Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút

calo (IT)/giờ [cal/h] kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
0.01 calo (IT)/giờ 0.000000 kilocalo (IT)/phút
0.10 calo (IT)/giờ 0.000002 kilocalo (IT)/phút
1 calo (IT)/giờ 0.000017 kilocalo (IT)/phút
2 calo (IT)/giờ 0.000033 kilocalo (IT)/phút
3 calo (IT)/giờ 0.000050 kilocalo (IT)/phút
5 calo (IT)/giờ 0.000083 kilocalo (IT)/phút
10 calo (IT)/giờ 0.000167 kilocalo (IT)/phút
20 calo (IT)/giờ 0.000333 kilocalo (IT)/phút
50 calo (IT)/giờ 0.000833 kilocalo (IT)/phút
100 calo (IT)/giờ 0.001667 kilocalo (IT)/phút
1000 calo (IT)/giờ 0.0167 kilocalo (IT)/phút

Cách chuyển đổi calo (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút

1 calo (IT)/giờ = 0.000017 kilocalo (IT)/phút

1 kilocalo (IT)/phút = 60000 calo (IT)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút:
15 calo (IT)/giờ = 15 × 0.000017 kilocalo (IT)/phút = 0.000250 kilocalo (IT)/phút

Chuyển đổi calo (IT)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.