Chuyển đổi calo (IT)/giờ sang attowatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/giờ [cal/h] sang đơn vị attowatt [aW]
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/giờ sang attowatt
| calo (IT)/giờ [cal/h] | attowatt [aW] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/giờ | 11630000000000 attowatt |
| 0.10 calo (IT)/giờ | 116300000000000 attowatt |
| 1 calo (IT)/giờ | 1163000000000000 attowatt |
| 2 calo (IT)/giờ | 2326000000000000 attowatt |
| 3 calo (IT)/giờ | 3489000000000000 attowatt |
| 5 calo (IT)/giờ | 5815000000000000 attowatt |
| 10 calo (IT)/giờ | 11630000000000000 attowatt |
| 20 calo (IT)/giờ | 23260000000000000 attowatt |
| 50 calo (IT)/giờ | 58150000000000000 attowatt |
| 100 calo (IT)/giờ | 116300000000000000 attowatt |
| 1000 calo (IT)/giờ | 1163000000000000000 attowatt |
Cách chuyển đổi calo (IT)/giờ sang attowatt
1 calo (IT)/giờ = 1163000000000000 attowatt
1 attowatt = 0.000000 calo (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/giờ sang attowatt:
15 calo (IT)/giờ = 15 × 1163000000000000 attowatt = 17445000000000000 attowatt