Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Vershok (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
Vershok (Nga) [вершок]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Vershok (Nga)

Shaku (Nhật Bản) [尺] Vershok (Nga) [вершок]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.0682 Vershok (Nga)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 0.6817 Vershok (Nga)
1 Shaku (Nhật Bản) 6.82 Vershok (Nga)
2 Shaku (Nhật Bản) 13.63 Vershok (Nga)
3 Shaku (Nhật Bản) 20.45 Vershok (Nga)
5 Shaku (Nhật Bản) 34.09 Vershok (Nga)
10 Shaku (Nhật Bản) 68.17 Vershok (Nga)
20 Shaku (Nhật Bản) 136.35 Vershok (Nga)
50 Shaku (Nhật Bản) 340.87 Vershok (Nga)
100 Shaku (Nhật Bản) 681.73 Vershok (Nga)
1000 Shaku (Nhật Bản) 6817 Vershok (Nga)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Vershok (Nga)

1 Shaku (Nhật Bản) = 6.82 Vershok (Nga)

1 Vershok (Nga) = 0.146685 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Vershok (Nga):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 6.82 Vershok (Nga) = 102.26 Vershok (Nga)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.