Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.0398 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.3977 độ rộng bàn tay |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 3.98 độ rộng bàn tay |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 7.95 độ rộng bàn tay |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 11.93 độ rộng bàn tay |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 19.88 độ rộng bàn tay |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 39.77 độ rộng bàn tay |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 79.54 độ rộng bàn tay |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 198.84 độ rộng bàn tay |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 397.68 độ rộng bàn tay |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 3977 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay
1 Shaku (Nhật Bản) = 3.98 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.251460 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang độ rộng bàn tay:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 3.98 độ rộng bàn tay = 59.65 độ rộng bàn tay