Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Shaku (Nhật Bản) [尺] fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.001657 fathom (khảo sát Mỹ)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 0.0166 fathom (khảo sát Mỹ)
1 Shaku (Nhật Bản) 0.1657 fathom (khảo sát Mỹ)
2 Shaku (Nhật Bản) 0.3314 fathom (khảo sát Mỹ)
3 Shaku (Nhật Bản) 0.4971 fathom (khảo sát Mỹ)
5 Shaku (Nhật Bản) 0.8285 fathom (khảo sát Mỹ)
10 Shaku (Nhật Bản) 1.66 fathom (khảo sát Mỹ)
20 Shaku (Nhật Bản) 3.31 fathom (khảo sát Mỹ)
50 Shaku (Nhật Bản) 8.28 fathom (khảo sát Mỹ)
100 Shaku (Nhật Bản) 16.57 fathom (khảo sát Mỹ)
1000 Shaku (Nhật Bản) 165.70 fathom (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.165699 fathom (khảo sát Mỹ)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 6.04 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.165699 fathom (khảo sát Mỹ) = 2.49 fathom (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.