Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang nanomét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị nanomét [nm]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang nanomét
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | nanomét [nm] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 3030303 nanomét |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 30303030 nanomét |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 303030303 nanomét |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 606060606 nanomét |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 909090909 nanomét |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 1515151515 nanomét |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 3030303030 nanomét |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 6060606061 nanomét |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 15151515152 nanomét |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 30303030303 nanomét |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 303030303030 nanomét |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang nanomét
1 Shaku (Nhật Bản) = 303030303 nanomét
1 nanomét = 0.000000 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang nanomét:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 303030303 nanomét = 4545454545 nanomét