Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)

Shaku (Nhật Bản) [尺] feet (khảo sát Mỹ) [ft]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.009942 feet (khảo sát Mỹ)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 0.0994 feet (khảo sát Mỹ)
1 Shaku (Nhật Bản) 0.9942 feet (khảo sát Mỹ)
2 Shaku (Nhật Bản) 1.99 feet (khảo sát Mỹ)
3 Shaku (Nhật Bản) 2.98 feet (khảo sát Mỹ)
5 Shaku (Nhật Bản) 4.97 feet (khảo sát Mỹ)
10 Shaku (Nhật Bản) 9.94 feet (khảo sát Mỹ)
20 Shaku (Nhật Bản) 19.88 feet (khảo sát Mỹ)
50 Shaku (Nhật Bản) 49.71 feet (khảo sát Mỹ)
100 Shaku (Nhật Bản) 99.42 feet (khảo sát Mỹ)
1000 Shaku (Nhật Bản) 994.19 feet (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.994192 feet (khảo sát Mỹ)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 1.01 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.994192 feet (khảo sát Mỹ) = 14.91 feet (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.