Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Arshin (Ukraina) [аршин]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Arshin (Ukraina) [аршин] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.004261 Arshin (Ukraina) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0426 Arshin (Ukraina) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.4261 Arshin (Ukraina) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.8522 Arshin (Ukraina) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 1.28 Arshin (Ukraina) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 2.13 Arshin (Ukraina) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 4.26 Arshin (Ukraina) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 8.52 Arshin (Ukraina) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 21.30 Arshin (Ukraina) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 42.61 Arshin (Ukraina) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 426.08 Arshin (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.426083 Arshin (Ukraina)
1 Arshin (Ukraina) = 2.35 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.426083 Arshin (Ukraina) = 6.39 Arshin (Ukraina)