Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.009655 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0966 Prussian foot (Đức) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.9655 Prussian foot (Đức) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 1.93 Prussian foot (Đức) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 2.90 Prussian foot (Đức) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 4.83 Prussian foot (Đức) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 9.66 Prussian foot (Đức) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 19.31 Prussian foot (Đức) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 48.28 Prussian foot (Đức) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 96.55 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 965.52 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.965515 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 1.04 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.965515 Prussian foot (Đức) = 14.48 Prussian foot (Đức)