Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị furlong [fur]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang furlong
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.000015 furlong |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.000151 furlong |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.001506 furlong |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.003013 furlong |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.004519 furlong |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 0.007532 furlong |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0151 furlong |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 0.0301 furlong |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 0.0753 furlong |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 0.1506 furlong |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 1.51 furlong |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang furlong
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.001506 furlong
1 furlong = 663.85 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang furlong:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.001506 furlong = 0.022595 furlong