Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Shaku (Nhật Bản) [尺] Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.1225 Old Swedish tum (Thụy Điển)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 1.22 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Shaku (Nhật Bản) 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển)
2 Shaku (Nhật Bản) 24.50 Old Swedish tum (Thụy Điển)
3 Shaku (Nhật Bản) 36.74 Old Swedish tum (Thụy Điển)
5 Shaku (Nhật Bản) 61.24 Old Swedish tum (Thụy Điển)
10 Shaku (Nhật Bản) 122.48 Old Swedish tum (Thụy Điển)
20 Shaku (Nhật Bản) 244.95 Old Swedish tum (Thụy Điển)
50 Shaku (Nhật Bản) 612.38 Old Swedish tum (Thụy Điển)
100 Shaku (Nhật Bản) 1225 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1000 Shaku (Nhật Bản) 12248 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Shaku (Nhật Bản) = 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.081649 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 183.71 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.