Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Bán kính cực Trái đất
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 0.000002 Bán kính cực Trái đất |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 0.000005 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 0.000048 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Bán kính cực Trái đất
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 20977364 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000001 Bán kính cực Trái đất