Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.001754 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0175 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.1754 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.3507 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.5261 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 0.8768 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 1.75 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 3.51 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 8.77 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 17.54 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 175.36 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.175365 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.70 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.175365 Warsaw sazen (Ba Lan) = 2.63 Warsaw sazen (Ba Lan)