Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Gaj (Ấn Độ)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.003314 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0331 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.3314 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.6628 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.9942 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 1.66 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 3.31 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 6.63 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 16.57 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 33.14 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 331.40 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Gaj (Ấn Độ)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.331398 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 3.02 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Gaj (Ấn Độ):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.331398 Gaj (Ấn Độ) = 4.97 Gaj (Ấn Độ)