Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang league hàng hải (Anh)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.000001 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.000005 league hàng hải (Anh) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.000055 league hàng hải (Anh) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.000109 league hàng hải (Anh) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.000164 league hàng hải (Anh) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 0.000273 league hàng hải (Anh) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 0.000545 league hàng hải (Anh) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 0.001090 league hàng hải (Anh) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 0.002725 league hàng hải (Anh) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 0.005451 league hàng hải (Anh) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 0.0545 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang league hàng hải (Anh)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.000055 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 18347 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang league hàng hải (Anh):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.000055 league hàng hải (Anh) = 0.000818 league hàng hải (Anh)