Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị famn [famn]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang famn
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.001701 famn |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0170 famn |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.1701 famn |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.3402 famn |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.5103 famn |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 0.8506 famn |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 1.70 famn |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 3.40 famn |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 8.51 famn |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 17.01 famn |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 170.11 famn |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang famn
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.170114 famn
1 famn = 5.88 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang famn:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.170114 famn = 2.55 famn