Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
hải lý (quốc tế) [(international)]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

hải lý (quốc tế)

Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (quốc tế)

Shaku (Nhật Bản) [尺] hải lý (quốc tế) [(international)]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.000002 hải lý (quốc tế)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 0.000016 hải lý (quốc tế)
1 Shaku (Nhật Bản) 0.000164 hải lý (quốc tế)
2 Shaku (Nhật Bản) 0.000327 hải lý (quốc tế)
3 Shaku (Nhật Bản) 0.000491 hải lý (quốc tế)
5 Shaku (Nhật Bản) 0.000818 hải lý (quốc tế)
10 Shaku (Nhật Bản) 0.001636 hải lý (quốc tế)
20 Shaku (Nhật Bản) 0.003272 hải lý (quốc tế)
50 Shaku (Nhật Bản) 0.008181 hải lý (quốc tế)
100 Shaku (Nhật Bản) 0.0164 hải lý (quốc tế)
1000 Shaku (Nhật Bản) 0.1636 hải lý (quốc tế)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (quốc tế)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.000164 hải lý (quốc tế)

1 hải lý (quốc tế) = 6112 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (quốc tế):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.000164 hải lý (quốc tế) = 0.002454 hải lý (quốc tế)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.