Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
Chi (Đài Loan) [台尺]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Chi (Đài Loan)

Shaku (Nhật Bản) [尺] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.0100 Chi (Đài Loan)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 0.1000 Chi (Đài Loan)
1 Shaku (Nhật Bản) 1.00 Chi (Đài Loan)
2 Shaku (Nhật Bản) 2.00 Chi (Đài Loan)
3 Shaku (Nhật Bản) 3.00 Chi (Đài Loan)
5 Shaku (Nhật Bản) 5.00 Chi (Đài Loan)
10 Shaku (Nhật Bản) 10.00 Chi (Đài Loan)
20 Shaku (Nhật Bản) 20.00 Chi (Đài Loan)
50 Shaku (Nhật Bản) 50.00 Chi (Đài Loan)
100 Shaku (Nhật Bản) 100.00 Chi (Đài Loan)
1000 Shaku (Nhật Bản) 1000 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Chi (Đài Loan)

1 Shaku (Nhật Bản) = 1.00 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 1.00 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Chi (Đài Loan):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 1.00 Chi (Đài Loan) = 15.00 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.