Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (Anh)

Shaku (Nhật Bản) [尺] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.000002 hải lý (Anh)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 0.000016 hải lý (Anh)
1 Shaku (Nhật Bản) 0.000164 hải lý (Anh)
2 Shaku (Nhật Bản) 0.000327 hải lý (Anh)
3 Shaku (Nhật Bản) 0.000491 hải lý (Anh)
5 Shaku (Nhật Bản) 0.000818 hải lý (Anh)
10 Shaku (Nhật Bản) 0.001635 hải lý (Anh)
20 Shaku (Nhật Bản) 0.003270 hải lý (Anh)
50 Shaku (Nhật Bản) 0.008176 hải lý (Anh)
100 Shaku (Nhật Bản) 0.0164 hải lý (Anh)
1000 Shaku (Nhật Bản) 0.1635 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (Anh)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.000164 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 6116 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang hải lý (Anh):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.000164 hải lý (Anh) = 0.002453 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.