Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Shaku (Nhật Bản) [尺]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)

Shaku (Nhật Bản) [尺] Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
0.01 Shaku (Nhật Bản) 0.001610 Old Norwegian favn (Na Uy)
0.10 Shaku (Nhật Bản) 0.0161 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Shaku (Nhật Bản) 0.1610 Old Norwegian favn (Na Uy)
2 Shaku (Nhật Bản) 0.3219 Old Norwegian favn (Na Uy)
3 Shaku (Nhật Bản) 0.4829 Old Norwegian favn (Na Uy)
5 Shaku (Nhật Bản) 0.8049 Old Norwegian favn (Na Uy)
10 Shaku (Nhật Bản) 1.61 Old Norwegian favn (Na Uy)
20 Shaku (Nhật Bản) 3.22 Old Norwegian favn (Na Uy)
50 Shaku (Nhật Bản) 8.05 Old Norwegian favn (Na Uy)
100 Shaku (Nhật Bản) 16.10 Old Norwegian favn (Na Uy)
1000 Shaku (Nhật Bản) 160.97 Old Norwegian favn (Na Uy)

Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.160972 Old Norwegian favn (Na Uy)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.21 Shaku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.160972 Old Norwegian favn (Na Uy) = 2.41 Old Norwegian favn (Na Uy)

Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.