Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.004662 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0466 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.4662 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.9324 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 1.40 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 2.33 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 4.66 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 9.32 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 23.31 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 46.62 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 466.20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.466200 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.15 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.466200 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6.99 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)