Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị sậy [reed]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang sậy
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.001105 sậy |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0110 sậy |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.1105 sậy |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.2209 sậy |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.3314 sậy |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 0.5523 sậy |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 1.10 sậy |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 2.21 sậy |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 5.52 sậy |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 11.05 sậy |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 110.47 sậy |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang sậy
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.110466 sậy
1 sậy = 9.05 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang sậy:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.110466 sậy = 1.66 sậy