Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị ell [ell]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang ell
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.002651 ell |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0265 ell |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.2651 ell |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.5302 ell |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 0.7954 ell |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 1.33 ell |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 2.65 ell |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 5.30 ell |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 13.26 ell |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 26.51 ell |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 265.12 ell |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang ell
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.265118 ell
1 ell = 3.77 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang ell:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.265118 ell = 3.98 ell