Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị pica [pica]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang pica
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.7158 pica |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 7.16 pica |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 71.58 pica |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 143.16 pica |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 214.75 pica |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 357.91 pica |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 715.82 pica |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 1432 pica |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 3579 pica |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 7158 pica |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 71582 pica |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang pica
1 Shaku (Nhật Bản) = 71.58 pica
1 pica = 0.013970 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang pica:
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 71.58 pica = 1074 pica