Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.004829 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0483 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.4829 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.9658 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 1.45 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 2.41 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 4.83 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 9.66 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 24.15 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 48.29 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 482.92 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.482917 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 2.07 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.482917 Old Norwegian alen (Na Uy) = 7.24 Old Norwegian alen (Na Uy)