Chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) [尺] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| Shaku (Nhật Bản) [尺] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 Shaku (Nhật Bản) | 0.004406 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 Shaku (Nhật Bản) | 0.0441 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 Shaku (Nhật Bản) | 0.4406 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 Shaku (Nhật Bản) | 0.8812 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 Shaku (Nhật Bản) | 1.32 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 Shaku (Nhật Bản) | 2.20 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 Shaku (Nhật Bản) | 4.41 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 Shaku (Nhật Bản) | 8.81 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 Shaku (Nhật Bản) | 22.03 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 Shaku (Nhật Bản) | 44.06 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 Shaku (Nhật Bản) | 440.58 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Shaku (Nhật Bản) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.440579 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 2.27 Shaku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Shaku (Nhật Bản) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 Shaku (Nhật Bản) = 15 × 0.440579 Amsterdam ell (Hà Lan) = 6.61 Amsterdam ell (Hà Lan)