Chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang vara de tarea

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) [rd] sang đơn vị vara de tarea [vara de tarea]
thanh (khảo sát Mỹ) [rd]
vara de tarea [vara de tarea]

thanh (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: thanh (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh (khảo sát Mỹ) bằng 5.0292100584 mét.

vara de tarea

Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.

Bảng chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang vara de tarea

thanh (khảo sát Mỹ) [rd] vara de tarea [vara de tarea]
0.01 thanh (khảo sát Mỹ) 0.0201 vara de tarea
0.10 thanh (khảo sát Mỹ) 0.2007 vara de tarea
1 thanh (khảo sát Mỹ) 2.01 vara de tarea
2 thanh (khảo sát Mỹ) 4.01 vara de tarea
3 thanh (khảo sát Mỹ) 6.02 vara de tarea
5 thanh (khảo sát Mỹ) 10.04 vara de tarea
10 thanh (khảo sát Mỹ) 20.07 vara de tarea
20 thanh (khảo sát Mỹ) 40.15 vara de tarea
50 thanh (khảo sát Mỹ) 100.37 vara de tarea
100 thanh (khảo sát Mỹ) 200.73 vara de tarea
1000 thanh (khảo sát Mỹ) 2007 vara de tarea

Cách chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang vara de tarea

1 thanh (khảo sát Mỹ) = 2.01 vara de tarea

1 vara de tarea = 0.498181 thanh (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thanh (khảo sát Mỹ) sang vara de tarea:
15 thanh (khảo sát Mỹ) = 15 × 2.01 vara de tarea = 30.11 vara de tarea

Chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.