Chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) [rd] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
thanh (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh (khảo sát Mỹ) bằng 5.0292100584 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
| thanh (khảo sát Mỹ) [rd] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 thanh (khảo sát Mỹ) | 16.60 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 thanh (khảo sát Mỹ) | 165.96 Bu (Nhật Bản) |
| 1 thanh (khảo sát Mỹ) | 1660 Bu (Nhật Bản) |
| 2 thanh (khảo sát Mỹ) | 3319 Bu (Nhật Bản) |
| 3 thanh (khảo sát Mỹ) | 4979 Bu (Nhật Bản) |
| 5 thanh (khảo sát Mỹ) | 8298 Bu (Nhật Bản) |
| 10 thanh (khảo sát Mỹ) | 16596 Bu (Nhật Bản) |
| 20 thanh (khảo sát Mỹ) | 33193 Bu (Nhật Bản) |
| 50 thanh (khảo sát Mỹ) | 82982 Bu (Nhật Bản) |
| 100 thanh (khảo sát Mỹ) | 165964 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 thanh (khảo sát Mỹ) | 1659639 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
1 thanh (khảo sát Mỹ) = 1660 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000603 thanh (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản):
15 thanh (khảo sát Mỹ) = 15 × 1660 Bu (Nhật Bản) = 24895 Bu (Nhật Bản)