Chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) [rd] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
thanh (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh (khảo sát Mỹ) bằng 5.0292100584 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| thanh (khảo sát Mỹ) [rd] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 thanh (khảo sát Mỹ) | 0.1694 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 thanh (khảo sát Mỹ) | 1.69 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 thanh (khảo sát Mỹ) | 16.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 thanh (khảo sát Mỹ) | 33.88 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 thanh (khảo sát Mỹ) | 50.82 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 thanh (khảo sát Mỹ) | 84.69 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 thanh (khảo sát Mỹ) | 169.39 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 thanh (khảo sát Mỹ) | 338.78 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 thanh (khảo sát Mỹ) | 846.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 thanh (khảo sát Mỹ) | 1694 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 thanh (khảo sát Mỹ) | 16939 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 thanh (khảo sát Mỹ) = 16.94 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.059036 thanh (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 thanh (khảo sát Mỹ) = 15 × 16.94 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 254.08 Old Swedish foot (Thụy Điển)