Chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) [rd] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
thanh (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh (khảo sát Mỹ) bằng 5.0292100584 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| thanh (khảo sát Mỹ) [rd] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 thanh (khảo sát Mỹ) | 0.0291 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 thanh (khảo sát Mỹ) | 0.2910 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 thanh (khảo sát Mỹ) | 2.91 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 thanh (khảo sát Mỹ) | 5.82 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 thanh (khảo sát Mỹ) | 8.73 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 thanh (khảo sát Mỹ) | 14.55 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 thanh (khảo sát Mỹ) | 29.10 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 thanh (khảo sát Mỹ) | 58.21 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 thanh (khảo sát Mỹ) | 145.52 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 thanh (khảo sát Mỹ) | 291.04 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 thanh (khảo sát Mỹ) | 2910 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi thanh (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 thanh (khảo sát Mỹ) = 2.91 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.343593 thanh (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 thanh (khảo sát Mỹ) = 15 × 2.91 Warsaw sazen (Ba Lan) = 43.66 Warsaw sazen (Ba Lan)