Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Sazhen (Nga)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.001522 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0152 Sazhen (Nga) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.1522 Sazhen (Nga) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.3045 Sazhen (Nga) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.4567 Sazhen (Nga) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.7612 Sazhen (Nga) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 1.52 Sazhen (Nga) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 3.04 Sazhen (Nga) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 7.61 Sazhen (Nga) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 15.22 Sazhen (Nga) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 152.25 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Sazhen (Nga)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.152249 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 6.57 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Sazhen (Nga):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.152249 Sazhen (Nga) = 2.28 Sazhen (Nga)