Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.000006 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.000065 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.000130 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.000195 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.000325 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 0.000650 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 0.001299 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 0.003248 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 0.006497 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 0.0650 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000065 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15392 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.000065 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000975 Metric league (Bồ Đào Nha)