Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Bu (Nhật Bản)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 1.07 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 10.72 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 107.20 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 214.39 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 321.59 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 535.99 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 1072 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 2144 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 5360 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 10720 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 107197 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Bu (Nhật Bản)
1 Pied du roi (Pháp) = 107.20 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.009329 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Bu (Nhật Bản):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 107.20 Bu (Nhật Bản) = 1608 Bu (Nhật Bản)