Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.000001 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.000006 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.000058 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.000117 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.000175 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.000292 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 0.000585 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 0.001169 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 0.002923 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 0.005847 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 0.0585 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000058 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 17104 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.000058 league hàng hải (quốc tế) = 0.000877 league hàng hải (quốc tế)