Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị khẩu độ [cl]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang khẩu độ
| Pied du roi (Pháp) [pied] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 12.79 khẩu độ |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 127.89 khẩu độ |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 1279 khẩu độ |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 2558 khẩu độ |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 3837 khẩu độ |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 6394 khẩu độ |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 12789 khẩu độ |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 25578 khẩu độ |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 63945 khẩu độ |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 127890 khẩu độ |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 1278895 khẩu độ |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang khẩu độ
1 Pied du roi (Pháp) = 1279 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000782 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang khẩu độ:
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 1279 khẩu độ = 19183 khẩu độ