Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị gang tay [hand]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang gang tay
| Pied du roi (Pháp) [pied] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.0320 gang tay |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.3197 gang tay |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 3.20 gang tay |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 6.39 gang tay |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 9.59 gang tay |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 15.99 gang tay |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 31.97 gang tay |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 63.94 gang tay |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 159.86 gang tay |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 319.72 gang tay |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 3197 gang tay |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang gang tay
1 Pied du roi (Pháp) = 3.20 gang tay
1 gang tay = 0.312770 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang gang tay:
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 3.20 gang tay = 47.96 gang tay