Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch
| Pied du roi (Pháp) [pied] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.3837 hạt lúa mạch |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 3.84 hạt lúa mạch |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 38.37 hạt lúa mạch |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 76.73 hạt lúa mạch |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 115.10 hạt lúa mạch |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 191.83 hạt lúa mạch |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 383.67 hạt lúa mạch |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 767.34 hạt lúa mạch |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 1918 hạt lúa mạch |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 3837 hạt lúa mạch |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 38367 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch
1 Pied du roi (Pháp) = 38.37 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.026064 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch:
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 38.37 hạt lúa mạch = 575.50 hạt lúa mạch