Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Warsaw ell (Ba Lan)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.005640 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0564 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.5640 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 1.13 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 1.69 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 2.82 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 5.64 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 11.28 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 28.20 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 56.40 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 563.96 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.563957 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.77 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.563957 Warsaw ell (Ba Lan) = 8.46 Warsaw ell (Ba Lan)