Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang dặm (thành văn)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.000002 dặm (thành văn) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.000020 dặm (thành văn) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.000202 dặm (thành văn) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.000404 dặm (thành văn) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.000606 dặm (thành văn) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.001009 dặm (thành văn) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 0.002018 dặm (thành văn) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 0.004037 dặm (thành văn) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 0.0101 dặm (thành văn) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 0.0202 dặm (thành văn) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 0.2018 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang dặm (thành văn)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000202 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 4954 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang dặm (thành văn):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.000202 dặm (thành văn) = 0.003028 dặm (thành văn)