Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang ngón tay (vải)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.0284 ngón tay (vải) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.2842 ngón tay (vải) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 2.84 ngón tay (vải) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 5.68 ngón tay (vải) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 8.53 ngón tay (vải) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 14.21 ngón tay (vải) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 28.42 ngón tay (vải) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 56.84 ngón tay (vải) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 142.10 ngón tay (vải) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 284.20 ngón tay (vải) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 2842 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang ngón tay (vải)
1 Pied du roi (Pháp) = 2.84 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.351866 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang ngón tay (vải):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 2.84 ngón tay (vải) = 42.63 ngón tay (vải)