Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay
| Pied du roi (Pháp) [pied] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.0426 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.4263 độ rộng bàn tay |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 4.26 độ rộng bàn tay |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 8.53 độ rộng bàn tay |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 12.79 độ rộng bàn tay |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 21.31 độ rộng bàn tay |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 42.63 độ rộng bàn tay |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 85.26 độ rộng bàn tay |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 213.15 độ rộng bàn tay |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 426.30 độ rộng bàn tay |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 4263 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay
1 Pied du roi (Pháp) = 4.26 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.234577 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay:
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 4.26 độ rộng bàn tay = 63.94 độ rộng bàn tay