Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị fathom [fath]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang fathom
| Pied du roi (Pháp) [pied] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.001776 fathom |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0178 fathom |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.1776 fathom |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.3552 fathom |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.5329 fathom |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.8881 fathom |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 1.78 fathom |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 3.55 fathom |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 8.88 fathom |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 17.76 fathom |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 177.62 fathom |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang fathom
1 Pied du roi (Pháp) = 0.177624 fathom
1 fathom = 5.63 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang fathom:
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.177624 fathom = 2.66 fathom