Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.000008 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.000083 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.000827 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.001654 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.002481 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.004136 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 0.008271 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 0.0165 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 0.0414 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 0.0827 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 0.8271 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000827 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1209 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.000827 Ri (Hàn Quốc) = 0.012407 Ri (Hàn Quốc)