Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | hải lý (quốc tế) [(international)] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.000002 hải lý (quốc tế) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.000018 hải lý (quốc tế) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.000175 hải lý (quốc tế) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.000351 hải lý (quốc tế) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.000526 hải lý (quốc tế) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.000877 hải lý (quốc tế) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 0.001754 hải lý (quốc tế) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 0.003508 hải lý (quốc tế) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 0.008770 hải lý (quốc tế) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 0.0175 hải lý (quốc tế) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 0.1754 hải lý (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000175 hải lý (quốc tế)
1 hải lý (quốc tế) = 5701 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.000175 hải lý (quốc tế) = 0.002631 hải lý (quốc tế)