Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.000006 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.000058 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.000117 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.000175 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.000291 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 0.000583 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 0.001166 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 0.002915 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 0.005829 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 0.0583 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000058 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 17155 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.000058 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000874 Spanish league (Tây Ban Nha)