Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.001880 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0188 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.1880 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.3760 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.5640 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.9399 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 1.88 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 3.76 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 9.40 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 18.80 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 187.99 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.187986 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.32 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.187986 Warsaw sazen (Ba Lan) = 2.82 Warsaw sazen (Ba Lan)